Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quartermaster-general

//

* danh từ
  • (Quartermaster-General) chủ nhiệm Tổng cục hậu cần
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...