Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quartern

/'kwɔ:tən/

danh từ

  • góc tư pin (một phần tư của pin, (xem) pint)
  • ổ bánh mì bốn pao ((cũng) quartern loaf)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) một phần tư
Định nghĩa tiếng Anh

n one of four equal parts

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...