quarterstaff
/'kwɔ:təstɑ:f/
danh từ, số nhiều quarterstaves
- gậy (dài từ 1, 80 đến 2, 40 m, dùng làm vũ khí)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a long stout staff used as a weapon
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a long stout staff used as a weapon
Đang tải...