Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46599

quarterstaff

/'kwɔ:təstɑ:f/

danh từ, số nhiều quarterstaves

  • gậy (dài từ 1, 80 đến 2, 40 m, dùng làm vũ khí)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a long stout staff used as a weapon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...