Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quarterstaves

//

* danh từ
  • gậy dài (từ 1, 80 đến 2, 40 m, dùng làm vũ khí)
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Quarterstaff

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...