Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quasi-comformality

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quasi-comformality

//

  • (giải tích) tính tựa bảo giác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...