Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quaternate

/'kwɔtәnit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quaternate

//

* tính từ
  • có bộ bốn; tử bội; có mẫu bốn
Định nghĩa tiếng Anh

s consisting of or especially arranged in sets of four

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...