quaternate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quaternate
//
* tính từ- có bộ bốn; tử bội; có mẫu bốn
Định nghĩa tiếng Anh
s consisting of or especially arranged in sets of four
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s consisting of or especially arranged in sets of four
Đang tải...