quattrocentist
/,kwɑ:trou'tʃəntist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quattrocentist
/,kwɑ:trou'tʃəntist/
danh từ
- nghệ sĩ Y thế kỷ 15
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...