Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quayage

/'ki:idʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quayage

/'ki:idʤ/

danh từ

  • thuế bến
  • hệ thống bến, dãy bến
Định nghĩa tiếng Anh

n a fee charged for the use of a wharf or quay

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...