Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quean

/kwi:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quean

/kwi:n/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) đàn bà hư hỏng; cô gái trai lơ đĩ thoã
  • (Ê-cốt) cô gái
Định nghĩa tiếng Anh

n. A woman; a young or unmarried woman; a girl. n. A low woman; a wench; a slut.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...