queasily
/'kwi:zili/ phổ biến #43850
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
queasily
//
* phó từ- buồn nôn; gây nôn
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a queasy manner
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a queasy manner
Đang tải...