Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43850

queasily

//

* phó từ
  • buồn nôn; gây nôn
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a queasy manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...