queasiness
/'kwi:zinis/ phổ biến #30518
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
queasiness
/'kwi:zinis/
danh từ
- sự buồn nôn, sự buồn mửa
- sự khó tính; tính khảnh
- tính dễ mếch lòng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a mild state of nausea