Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

queasiness

/'kwi:zinis/ phổ biến #30518
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

queasiness

/'kwi:zinis/

danh từ

  • sự buồn nôn, sự buồn mửa
  • sự khó tính; tính khảnh
  • tính dễ mếch lòng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mild state of nausea

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...