Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

queen's weather

/'kwi:nz'weðə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

queen's weather

/'kwi:nz'weðə/

danh từ

  • thời tiết đẹp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...