Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

queen consort

//

* danh từ
  • đương kim hoàng hậu (người đang là vợ vua)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...