Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

queen mother

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

queen mother

//

* danh từ
  • hoàng thái hậu (mẹ của nữ hoàng, vua đang trị vì)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...