queendom
/'kwi:ndәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
queendom
//
* danh từ- địa vị nữ hoàng, quyền lực nữ hoàng
- nước của nữ hoàng
Định nghĩa tiếng Anh
n. The dominion, condition, or character of a queen.