Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

queenlike

/'kwi:nli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

queenlike

/'kwi:nli/

tính từ

  • như bà hoàng; đường bệ
    • a queenly gesture: một cử chỉ đường bệ
  • (thuộc) bà hoàng, xứng đáng với một bà hoàng
    • queenly robes: những cái áo dài xứng đáng với một bà hoàng
Định nghĩa tiếng Anh

s having the rank of or resembling or befitting a queen

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...