Từ điển Anh–Việt

111.749 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

queerish

/'kwiəriʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

queerish

/'kwiəriʃ/

tính từ

  • hơi lạ lùng, hơi kỳ quặc
  • hơi khó ở, hơi khó chịu
  • (thông tục) yếu ớt, ốm yếu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Rather queer; somewhat singular.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...