Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

queerly

/'kwiәli/ phổ biến #43754
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

queerly

//

* phó từ
  • kỳ cục, kỳ quặc
  • khả nghi, đáng ngờ
  • đồng tình luyến ái
  • khó ở, chóng mặt, không khoẻ, khó chịu
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a strange manner r. in a questionably unusual manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...