queerly
/'kwiәli/ phổ biến #43754
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
queerly
//
* phó từ- kỳ cục, kỳ quặc
- khả nghi, đáng ngờ
- đồng tình luyến ái
- khó ở, chóng mặt, không khoẻ, khó chịu
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a strange manner r. in a questionably unusual manner