Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

queerness

/'kwiənis/ phổ biến #45901
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

queerness

/'kwiənis/

danh từ

  • tính lạ lùng, tính kỳ quặc
Định nghĩa tiếng Anh

n a strange attitude or habit n a sexual attraction to (or sexual relations with) persons of the same sex

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...