quenchless
/'kwentʃlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quenchless
/'kwentʃlis/
tính từ
- không dập tắt được
Định nghĩa tiếng Anh
s. impossible to quench
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. impossible to quench
Đang tải...