querist
/'kwiərist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
querist
/'kwiərist/
danh từ
- người hỏi, người chất vấn
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who inquires, or asks questions.
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who inquires, or asks questions.
Đang tải...