Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

querulousness

/'kweruləsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

querulousness

/'kweruləsnis/

danh từ

  • tính hay than phiền
  • tính hay càu nhàu, tính cáu kỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being given to complaining

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...