Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

question authority

/ˈkwɛsʧən əˈθɔːrɪti/

Nghĩa thường dùng

thách thức những người có quyền lực hoặc kiểm soát cụm từ

“Philosophy teaches us to question authority and think for ourselves.”Triết học dạy chúng ta thách thức quyền lực và tự suy nghĩ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...