Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

question time

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

question time

//

* danh từ
  • thời gian quốc hội có quyền chất vấn chính phủ, thời gian để cho các bộ trưởng chất vấn các nghị sự (tại hạ nghị viện Anh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...