Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

questionary

/'kwestʃənəri/

danh từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) questionnaire
Định nghĩa tiếng Anh

a. Inquiring; asking questions; testing.\nn. One who makes it his business to seek after relics and\n carry them about for sale.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...