questioner
/'kwestʃənə/ phổ biến #17753
Biến thể từ
questioners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
questioner
/'kwestʃənə/
danh từ
- người hỏi, người chất vấn
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who asks a question