Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

questioner

/'kwestʃənə/ phổ biến #17753
Biến thể từ questioners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

questioner

/'kwestʃənə/

danh từ

  • người hỏi, người chất vấn
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who asks a question

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...