Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17753

questioner

/'kwestʃənə/

danh từ

  • người hỏi, người chất vấn
Biến thể từ questioners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who asks a question

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...