Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29005

questioningly

//

* phó từ
  • dùng cử chỉ có tính chất dò hỏi, có giọng nói có tính chất dò hỏi
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a curious and questioning manner\nr. in a quizzical and questioning manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...