questioningly
//
* phó từ- dùng cử chỉ có tính chất dò hỏi, có giọng nói có tính chất dò hỏi
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a curious and questioning manner\nr. in a quizzical and questioning manner
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. in a curious and questioning manner\nr. in a quizzical and questioning manner
Đang tải...