Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

questionless

/'kwestʃnlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

questionless

/'kwestʃnlis/

tính từ

  • không còn nghi ngờ gì nữa, chắc chắn rõ ràng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Unquestioning; incurious. adv. Beyond a question or doubt; doubtless; certainly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...