questionless
/'kwestʃnlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
questionless
/'kwestʃnlis/
tính từ
- không còn nghi ngờ gì nữa, chắc chắn rõ ràng
Định nghĩa tiếng Anh
a. Unquestioning; incurious. adv. Beyond a question or doubt; doubtless; certainly.