Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

questionless

/'kwestʃnlis/

tính từ

  • không còn nghi ngờ gì nữa, chắc chắn rõ ràng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Unquestioning; incurious.\nadv. Beyond a question or doubt; doubtless; certainly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...