Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

questorship

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

questorship

//

* danh từ
  • chức quan coi quốc khố, chức tài chính quan
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...