Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quibbler

/'kwiblə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quibbler

/'kwiblə/

danh từ

  • người hay chơi chữ
  • người hay nói nước đôi; người hay nói lảng; người hay lý sự cùn, người hay nguỵ biện
Định nghĩa tiếng Anh

n. a disputant who quibbles; someone who raises annoying petty objections

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...