quick glance
Nghĩa thường dùng
liếc nhanh, nhìn lướt qua
cụm từ
“We had a quick glance at the menu and went in.”Chúng tôi liếc nhanh qua thực đơn rồi vào trong.
Từ điển Anh–Việt
111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We had a quick glance at the menu and went in.”Chúng tôi liếc nhanh qua thực đơn rồi vào trong.
Đang tải...