Từ điển Anh–Việt

111.731 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quick look

Nghĩa thường dùng

nhìn nhanh cụm từ

“We had a quick look at the menu and went in.”Chúng tôi nhìn nhanh qua thực đơn rồi vào trong.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...