Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quick-change

/'kwiktʃeindʤ/

tính từ

  • (sân khấu) thay đổi quần áo nhanh, hoá trang nhanh (để đóng một vai khác trong cùng một vở)
Định nghĩa tiếng Anh

s. adept at changing from one thing to another especially changing costumes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...