Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quick-eared

/'kwik'iəd/

tính từ

  • thính tai
Định nghĩa tiếng Anh

s having keen hearing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...