Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quick-feeze

/'kwikfri:z/

ngoại động từ

  • ướp lạnh nhanh (đồ ăn để giữ phẩm chất)

nội động từ

  • đông nhanh (đồ ăn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...