quick-feeze
/'kwikfri:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quick-feeze
/'kwikfri:z/
ngoại động từ
- ướp lạnh nhanh (đồ ăn để giữ phẩm chất)
nội động từ
- đông nhanh (đồ ăn)
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...