Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quick-firer

/'kwik,faiərə/

danh từ

  • (quân sự) súng bắn nhanh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...