quick-firer
/'kwik,faiərə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quick-firer
/'kwik,faiərə/
danh từ
- (quân sự) súng bắn nhanh
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...