Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quick-firing

/'kwik,faiəriɳ/

tính từ

  • (quân sự) bắn nhanh (sáng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...