Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quick-firing

/'kwik,faiəriɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quick-firing

/'kwik,faiəriɳ/

tính từ

  • (quân sự) bắn nhanh (sáng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...