Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quick-sighted

/'kwik'saitid/

tính từ

  • tinh mắt, nhanh mắt
Định nghĩa tiếng Anh

s. keenly perceptive or alert

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...