quick-tempered
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quick-tempered
/'kwik'tempəd/
tính từ
- nóng tính, dễ cáu
Định nghĩa tiếng Anh
s quickly aroused to anger
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s quickly aroused to anger
Đang tải...