Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quick-tempered

/'kwik'tempəd/

tính từ

  • nóng tính, dễ cáu
Định nghĩa tiếng Anh

s quickly aroused to anger

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...