quickie
/'kwiki/
danh từ
- (thông tục) phim làm ẩu (cốt chỉ để đảm bảo chi tiết sản xuất phim hàng năm)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) công việc làm ăn (cốt chỉ để đảm bảo chỉ tiêu)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cốc rượu pha vội
Định nghĩa tiếng Anh
n hurried repair
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n hurried repair
Đang tải...