Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22265

quickie

/'kwiki/

danh từ

  • (thông tục) phim làm ẩu (cốt chỉ để đảm bảo chi tiết sản xuất phim hàng năm)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) công việc làm ăn (cốt chỉ để đảm bảo chỉ tiêu)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cốc rượu pha vội
Định nghĩa tiếng Anh

n hurried repair

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...