Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43429

quicklime

/'kwiklaim/

danh từ

  • vôi sống
Định nghĩa tiếng Anh

n a white crystalline oxide used in the production of calcium hydroxide

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...