Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15700

quickness

/'kwiknis/

danh từ

  • sự nhanh, sự mau chóng
  • sự tinh, sự thính (mắt, tai...)
  • sự linh lợi, sự nhanh trí
  • sự đập nhanh (mạch)
  • sự dễ nổi nóng
    • quickness of temper: tính dễ nổi nóng
Định nghĩa tiếng Anh

n skillful performance or ability without difficulty\nn intelligence as revealed by an ability to give correct responses without delay\nn a rate that is rapid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...