Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22101

quicksand

/'kwiksænd/

danh từ

  • cát lún, cát lầy, cát chảy
Biến thể từ quicksands số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a treacherous situation that tends to entrap and destroy\nn. a pit filled with loose wet sand into which objects are sucked down

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...