Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quickset

/'kwikset/

danh từ

  • cây trồng làm bằng hàng rào (thường là cây táo gai)
  • hàng rào cây xanh, hàng rào táo gai

tính từ

  • quickset hedge hàng rào cây xanh
Định nghĩa tiếng Anh

n. cuttings of plants set in the ground to grow as hawthorn for hedges or vines\ns. grown from cuttings planted directly in the ground

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...