Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quickstep

//

* danh từ
  • điệu nhảy phốc-tơ-rốt nhanh
Định nghĩa tiếng Anh

n. military march accompanying quick time\nn. a ballroom dance with both quick and slow steps\nv. perform a quickstep

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...