quickstep
//
* danh từ- điệu nhảy phốc-tơ-rốt nhanh
Biến thể từ
quickstepped quá khứ
quickstepping hiện tại phân từ
quicksteps số nhiều
quicksteps ngôi 3 số ít
quickstepped quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. military march accompanying quick time\nn. a ballroom dance with both quick and slow steps\nv. perform a quickstep