Từ điển Anh–Việt

112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quiescency

/kwai'esns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quiescency

/kwai'esns/

danh từ

  • sự im lìm, sự yên lặng
Định nghĩa tiếng Anh

n a state of quiet (but possibly temporary) inaction n quiet and inactive restfulness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...