Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44222

quietism

//

* danh từ
  • chủ nghĩa ẩn dật; dòng tu kín
Định nghĩa tiếng Anh

n. a form of religious mysticism requiring withdrawal from all human effort and passive contemplation of God

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...