Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25507

quietness

/'kwaiətnis/

danh từ

  • sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự êm ả
  • sự trầm lặng
  • sự nhã (màu sắc)
  • cảnh yên ổn, cảnh thanh bình, sự thanh thản
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of making no sound

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...