Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quill-driver

/'kwil,draivə/

danh từ

-(đùa cợt) nhà căn; nhà báo
  • thư ký, người cạo giấy ((nghĩa bóng))
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...