quiller
/'kwilә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quiller
//
* danh từ- (ngành dệt) máy đánh ống sợi ngang
Từ điển Anh–Việt
112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...